베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đột nhiên" (1)
đột nhiên

영어
부사suddenly
Trời đột nhiên mưa to.
It suddenly started raining.
관련 단어 "đột nhiên" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "đột nhiên" (2)
đột nhiên bị trưởng phòng gọi
Suddenly called by the manager
Trời đột nhiên mưa to.
It suddenly started raining.
